Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Giải bài tập A Closer Look 2 Unit 12 lớp 8 Global Success chi tiết
Nội dung

Giải bài tập A Closer Look 2 Unit 12 lớp 8 Global Success chi tiết

Post Thumbnail

Phần A Closer Look 2 Unit 12 Tiếng Anh 8 tập trung giúp học sinh nắm được kiến thức ngữ pháp quan trong về Reported speech (questions) - câu tường thuật (dạng câu hỏi).

Bài viết này sẽ cung cấp đáp án chi tiết cho từng bài tập, giúp các bạn học sinh hiểu và vận dụng đúng cấu trúc câu tường thuật dạng câu hỏi trong các bài tập cũng như trong thực tế giao tiếp.

I. Grammar: Reported speech (Questions)

Quy tắc chung:

Khi chuyển một câu hỏi trực tiếp sang gián tiếp, các bạn cần lưu ý:

  1. Dùng động từ trần thuật: ask, wonder, want to know.
  2. Không đảo ngữ: Trật tự từ trở về dạng khẳng định (Chủ ngữ + Động từ), không mượn trợ động từ do/does/did.
  3. Bỏ dấu chấm hỏi (?) ở cuối câu.
  4. Áp dụng quy tắc: lùi thì, đổi ngôi, đổi trạng từ (tương tự câu tường thuật dạng kể đã học trong phần Tiếng Anh 8 Unit 11 A Closer Look 2)

Ví dụ:

Direct: "Where are you going?" (Câu trực tiếp: "Bạn đang đi đâu vậy?)

→ Reported: He asked me where I was going. (Câu gián tiếp: Anh ấy hỏi tôi đang đi đâu.)

Câu tường thuật dạng câu hỏi Tiếng Anh 8
Câu tường thuật dạng câu hỏi Tiếng Anh 8

>> Xem thêm: Bài tập câu tường thuật lớp 8 có đáp án

II. Giải bài tập A Closer Look 2 Unit 12 lớp 8

Các bạn hãy vận dụng các kiến thức về câu tường thuật dạng câu hỏi để hoàn thành các bài tập dưới đây nhé.

1. Underline the correct word or phrase for each sentence.

(Gạch chân dưới từ hoặc cụm từ đúng cho mỗi câu.)

1. He phoned to ask his mother what she was doing now / then. (Anh ấy gọi điện hỏi mẹ xem lúc đó bà đang làm gì.)

Đáp án: then

Giải thích: Trong câu tường thuật, trạng từ thời gian "now" (bây giờ) => "then" (lúc đó).

2. Ann wondered what plants Vietnamese people grow / grew for food. (Ann thắc mắc người Việt Nam trồng/đã từng trồng những loại cây gì để làm thực phẩm.)

Đáp án: grew

Giải thích: Động từ tường thuật "wondered" ở quá khứ nên động từ trong mệnh đề phụ phải lùi thì: Hiện tại đơn (grow) => Quá khứ đơn (grew).

3. Peter phoned the shop to ask what specialities they are selling there / here. (Peter gọi điện đến cửa hàng để hỏi xem họ bán những món đặc sản gì ở đó/ở đây.)

Đáp án: there

Giải thích: Trạng từ chỉ nơi chốn "here" (ở đây) => "there" (ở đó) trong câu tường thuật.

4. The student asked his professor what forms of life can / could exist on Mars. (Sinh viên hỏi giáo sư của mình về những dạng sống nào có thể tồn tại trên sao Hỏa.)

Đáp án: could

Giải thích: Động từ khuyết thiếu "can" lùi thì thành "could".

5. He wanted to know how many planets there were / were there in our solar system. (Anh ấy muốn biết có bao nhiêu hành tinh trong hệ mặt trời của chúng ta.)

Đáp án: there were

Giải thích: Trong câu tường thuật, trật tự từ là Chủ ngữ + Động từ (dạng trần thuật), không được đảo ngữ như câu hỏi.

2. Put the words and phrases in the correct order to make reported questions.

(Sắp xếp các từ và cụm từ theo đúng trật tự để tạo thành câu tường thuật.)

Bài tập 2 Tiếng Anh 8 Unit 12 A Closer Look 2
Bài tập 2 Tiếng Anh 8 Unit 12 A Closer Look 2

Đáp án:

1. how many moons / My little brother / asked me / had / Venus / .

My little brother asked me how many moons Venus had. (Em trai tôi hỏi tôi Sao Kim có bao nhiêu mặt trăng.)

2. which / She / planet / the closest / wanted to know / was / to the sun / .

She wanted to know which planet was the closest to the sun. (Cô ấy muốn biết hành tinh nào gần mặt trời nhất.)

3. asked the scientists / The journalist / what / for / were using / telescopes / in space / they / .

The journalist asked the scientists what they were using telescopes for in space. (Nhà báo hỏi các nhà khoa học họ đang sử dụng kính thiên văn trong vũ trụ để làm gì.)

4. wanted to know / when / The scientists / travel to Mars / would be able to / humans / .

The scientists wanted to know when humans would be able to travel to Mars. (Các nhà khoa học muốn biết khi nào con người sẽ có thể du hành tới Sao Hỏa.)

5. He / what / were / asked the professor / to have life / for a planet / the conditions / on it / .

He asked the professor what the conditions for a planet to have life on it were. (Cậu ấy hỏi giáo sư những điều kiện để một hành tinh có sự sống trên đó là gì.)

3. Change the following questions into reported questions.

(Chuyển các câu hỏi sau sang câu hỏi tường thuật.)

1. "Who will be the first to step on Mars?" Mary asked the scientist. ("Ai sẽ là người đầu tiên đặt chân lên sao Hỏa?" Mary hỏi nhà khoa học.)

Mary asked the scientist who would be the first to step on Mars. (Mary hỏi nhà khoa học ai sẽ là người đầu tiên đặt chân lên sao Hỏa.)

2. "How fast can a UFO travel?" I asked my father. ("Vật thể bay không xác định (UFO) có thể di chuyển nhanh đến mức nào?", tôi hỏi bố.)

I asked my father how fast a UFO could travel. (Tôi hỏi bố tôi rằng UFO có thể di chuyển nhanh đến mức nào.)

3. The student asked his friend, "How many craters does the moon have?" (Cậu sinh viên hỏi bạn mình: "Mặt trăng có bao nhiêu miệng núi lửa?")

The student asked his friend how many craters the moon had. (Cậu sinh viên hỏi bạn mình rằng mặt trăng có bao nhiêu miệng núi lửa.)

4. The pupils asked the teacher, "Where can we find information about the solar system?" (Các học sinh hỏi cô giáo: "Chúng ta có thể tìm thông tin về hệ mặt trời ở đâu?")

The pupils asked the teacher where they could find information about the solar system. (Các em học sinh hỏi cô giáo xem có thể tìm thông tin về hệ mặt trời ở đâu.)

5. "What is the weather on Mars like?" I asked my teacher. ("Thời tiết trên sao Hỏa như thế nào?", tôi hỏi giáo viên của mình.)

I asked my teacher what the weather on Mars was like. (Tôi đã hỏi giáo viên của mình về thời tiết trên sao Hỏa.)

4. Report the conversation between An and Mai.

(Tường thuật lại cuộc hội thoại giữa An và Mai.)

Nội dung hội thoại:

An: What are you reading, Mai?

An: Cậu đang đọc gì vậy, Mai?

Mai: I'm reading Aliens, and I'm almost done.

Mai: Tớ đang đọc cuốn Aliens, và tớ gần đọc xong rồi.

An: What kind of book is it?

An: Đó là thể loại sách gì vậy?

Mai: It's science fiction.

Mai: Đó là truyện khoa học viễn tưởng.

An: What's it about?

An: Nó nói về điều gì?

Mai: It's about three aliens who try to take over Earth.

Mai: Nó nói về ba người ngoài hành tinh cố gắng chiếm lấy Trái Đất.

Gợi ý trả lời:

An asked Mai what she was reading. Mai told An that she was reading Aliens, and she was almost done. Then An asked what kind of book it was. Mai answered that it was science fiction. An asked what it was about. Mai said that it was about three aliens who tried to take over Earth.

(An hỏi Mai bạn ấy đang đọc gì. Mai bảo An rằng bạn ấy đang đọc cuốn Aliens, và sắp đọc xong rồi. Sau đó An hỏi đó là loại sách gì. Mai trả lời rằng đó là khoa học viễn tưởng. An hỏi nó nói về cái gì. Mai nói rằng nó kể về ba người ngoài hành tinh cố gắng chiếm lấy Trái Đất.)

5. Work in pairs. Ask your partner five questions about his / her daily routine and make notes of his / her answers. Then report your questions and your partner's answers to the class.

(Làm việc theo cặp. Hỏi bạn của bạn 5 câu về thói quen hàng ngày và ghi chú lại. Sau đó tường thuật lại trước lớp.)

Hội thoại trực tiếp (Direct Speech):

You: What time do you get up? (Bạn thức dậy lúc mấy giờ?)

Lan: I get up at 6 a.m. (Mình thức dậy lúc 6 giờ sáng.)

You: What do you have for breakfast? (Bạn ăn gì vào bữa sáng?)

Lan: I have bread and milk. (Mình ăn bánh mì và uống sữa.)

You: What do you do after school? (Bạn làm gì sau giờ học?)

Lan: I usually do my homework. (Mình thường làm bài tập về nhà.)

You: What do you do in the evening? (Buổi tối bạn làm gì?)

Lan: I watch TV or read books. (Mình xem TV hoặc đọc sách.)

You: What time do you go to bed? (Bạn đi ngủ lúc mấy giờ?)

Lan: I go to bed at 10 p.m. (Mình đi ngủ lúc 10 giờ tối.)

Tường thuật (Reported Speech):

I asked Lan what time she got up in the morning and she told me that she got up at 6 a.m. Then I asked her what she had for breakfast and she said that she had bread and milk. After that, I asked her what she did after school and she said that she usually did her homework. Next, I asked her what she did in the evening and she said that she watched TV or read books. Finally, I asked her what time she went to bed and she told me that she went to bed at 10 p.m.

Dịch nghĩa:

Tôi hỏi Lan mấy giờ cô ấy thức dậy vào buổi sáng và cô ấy nói với tôi rằng cô ấy thức dậy lúc 6 giờ sáng. Sau đó tôi hỏi cô ấy ăn gì vào bữa sáng và cô ấy nói rằng cô ấy ăn bánh mì và uống sữa. Tiếp theo, tôi hỏi cô ấy làm gì sau giờ học và cô ấy nói rằng cô ấy thường làm bài tập về nhà. Sau đó, tôi hỏi cô ấy làm gì vào buổi tối và cô ấy nói rằng cô ấy xem TV hoặc đọc sách. Cuối cùng, tôi hỏi cô ấy đi ngủ lúc mấy giờ và cô ấy nói với tôi rằng cô ấy đi ngủ lúc 10 giờ tối.

Qua phần A Closer Look 2 Unit 12 lớp 8, các bạn học sinh đã được luyện tập cách chuyển từ câu hỏi trực tiếp dang câu tường thuật gián tiếp. Đây là một chủ điểm ngữ pháp quan trọng, thường xuất hiện trong các bài kiểm tra và được sử dụng nhiều trong giao tiếp thực tế.

Các bạn hãy luyện tập thường xuyên bằng cách chuyển các câu hỏi quen thuộc trong cuộc sống hằng ngày sang dạng tường thuật để ghi nhớ kiến thức lâu hơn nhé.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ